Tất tần tật về thuốc tê trong nha khoa – Phần III: Các biến chứng tại chỗ

Khác với biến chứng toàn thân, các tai biến tại chỗ như gãy kim, bọc máu, cứng khít hàm hay liệt mặt tạm thời lại trực tiếp phát sinh ngay tại vị trí tiêm. Việc nắm vững căn nguyên giải phẫu và các bước can thiệp bước đầu sẽ giúp bác sĩ bình tĩnh xử lý triệt để, hạn chế tối đa đau đớn và giúp mô tổn thương nhanh chóng hồi phục.

PHẦN III: CÁC BIẾN CHỨNG TẠI CHỖ THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH XỬ TRÍ

1. Gãy kim và Cứng khít hàm

Biến chứng gãy kim tiêm

Gãy kim là một biến chứng tại chỗ hiếm gặp nhưng có thể xảy ra trong thực hành, chủ yếu bắt nguồn từ nguyên nhân bệnh nhân đột ngột cử động hoặc di chuyển bất thường trong quá trình tiêm thuốc tê. Các yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ này liên quan trực tiếp đến kỹ thuật chích của nha sĩ và cấu trúc của cây kim tiêm.
Khi đối mặt với sự cố gãy kim, nha sĩ cần giữ thái độ hết sức bình tĩnh và yêu cầu bệnh nhân giữ nguyên tư thế để tránh kim di lệch sâu hơn. Nếu phần kim gãy vẫn còn lộ rõ trên mô mềm, nha sĩ sử dụng dụng cụ kẹp để gắp trực tiếp rút kim ra ngay. Trong trường hợp kim bị mất dạng dưới mô, nếu kim nằm ở lớp nông thì tiến hành phẫu thuật lấy ra, còn nếu kim đã đi sâu vào mô mềm thì phương án xử trí an toàn là để nguyên tại chỗ và tiếp tục theo dõi sát.
Để dự phòng gãy kim hiệu quả, việc chuẩn bị tâm lý chu đáo cho bệnh nhân trước can thiệp, thực hiện thao tác tiêm đúng kỹ thuật lâm sàng và lựa chọn loại kim tiêm phù hợp là vô cùng quan trọng.

Biến chứng cứng khít hàm

Song song đó, biến chứng cứng khít hàm cũng thường gặp do tình trạng chấn thương cơ hoặc mạch máu trong quá trình tiêm, hiện tượng xuất huyết trong cơ, nhiễm trùng, hoặc do tác động kích ứng trực tiếp từ dung dịch thuốc tê. Trên lâm sàng, biến chứng này biểu hiện qua tình trạng bệnh nhân bị giới hạn há miệng, kèm theo cảm giác đau đớn và khó chịu vùng hàm mặt, tuy nhiên hầu hết các trường hợp thường có xu hướng tự phục hồi và hết một cách tự nhiên.
Nha sĩ có thể xử trí tình trạng cứng khít hàm bằng cách áp dụng các liệu pháp vật lý trị liệu kết hợp với điều trị nội khoa hỗ trợ. Việc phòng ngừa đòi hỏi nha sĩ luôn sử dụng kim tiêm mới có độ sắc bén cao, tránh gây chấn thương cơ khi gây tê, tôn trọng nghiêm ngặt các mốc giải phẫu vùng tiêm và chỉ sử dụng lượng dung dịch thuốc tê tối thiểu cần thiết.

2. Đau, cảm giác nóng rát, tê kéo dài và liệt mặt

Đau và cảm giác nóng rát khi tiêm

Biến chứng đau và nhạy cảm quá mức khi gây tê thường bắt nguồn từ lỗi kỹ thuật tiêm của nha sĩ, chất lượng không đảm bảo của kim tiêm và thuốc tê, hoặc do mũi kim đâm trực tiếp trúng vào sợi dây thần kinh cảm giác. Để ngăn ngừa hiệu quả cảm giác đau đớn này, nha sĩ cần chuẩn bị tâm lý thật tốt cho bệnh nhân, tuân thủ đúng kỹ thuật lâm sàng và sử dụng thuốc tê bề mặt để vô cảm niêm mạc trước khi tiêm.
Bên cạnh đó, cảm giác nóng rát xuất hiện tại thời điểm bơm thuốc tê có thể do các đặc tính của dung dịch thuốc tê như độ pH của dung dịch thấp, nhiệt độ của ống thuốc quá lạnh so với cơ thể, thuốc bị lẫn tạp chất sát trùng, hoặc do nha sĩ thực hiện kỹ thuật chích thuốc quá nhanh. Biện pháp phòng ngừa hữu hiệu nhất là hâm nóng thuốc tê trước khi sử dụng, tuyệt đối không ngâm ống thuốc tê trong các dung dịch sát trùng và luôn thực hiện kỹ thuật tiêm thuốc thật chậm.

Tê kéo dài, dị cảm và liệt mặt tạm thời

Tình trạng tê kéo dài hoặc dị cảm là biến chứng xảy ra do sợi thần kinh bị chấn thương cơ học trực tiếp bởi mũi kim, hiện tượng xuất huyết gây chèn ép xung quanh dây thần kinh, hoặc do dung dịch thuốc tê bị ngoại nhiễm các chất sát trùng trong quá trình bảo quản. Khi bệnh nhân gặp biến chứng này, nha sĩ cần giải thích cặn kẽ để bệnh nhân yên tâm tránh hoang mang, tiến hành thăm khám lâm sàng chu đáo, theo dõi tiến triển hồi phục cảm giác và có thể chỉ định điều trị nội khoa hỗ trợ thần kinh. Để phòng ngừa dị cảm, nha sĩ phải luôn tôn trọng các nguyên tắc giải phẫu và thực hiện đúng kỹ thuật gây tê lâm sàng.
Ngoài ra, liệt mặt tạm thời là hiện tượng hoạt chất thuốc tê khuếch tán và tác động trực tiếp lên các nhánh của dây thần kinh số VII (dây thần kinh mặt), làm liệt các cơ diễn tả điệu bộ của nửa mặt bên tiêm. Thời gian liệt mặt kéo dài hay ngắn tùy thuộc vào đặc tính của loại hoạt chất thuốc tê, liều lượng sử dụng và mức độ kim đâm sát với bao dây thần kinh.
Khi phát hiện biến chứng liệt mặt, nha sĩ cần giải thích rõ bản chất tạm thời của tình trạng này để bệnh nhân an tâm, đồng thời hướng dẫn và áp dụng ngay các biện pháp bảo vệ mắt bên bị liệt (do không thể nhắm kín hoàn toàn) nhằm tránh khô và tổn thương giác mạc. Cách phòng ngừa tốt nhất là tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc lâm sàng và thực hiện đúng kỹ thuật gây tê, tránh đưa kim quá sâu về phía sau cành cao xương hàm dưới.

3. Biến chứng khối bọc máu (Hematoma)

Biến chứng khối bọc máu (bọc máu) hình thành do mũi kim đâm rách các mạch máu trong quá trình gây tê. Các yếu tố thuận lợi làm gia tăng nguy cơ bọc máu bao gồm vị trí tiêm có hệ thống mạch máu phong phú, cấu trúc mô xung quanh lỏng lẻo dễ tích tụ máu chảy ra, hoặc bệnh nhân có sẵn các rối loạn đông máu.
Xử trí tức thời ngay khi bọc máu xuất hiện là nha sĩ cần dùng tay ấn đè chặt trực tiếp lên vùng tổn thương để cầm máu cơ học. Hậu quả của khối bọc máu sau đó được giải quyết bằng cách giải thích rõ tình trạng cho bệnh nhân, hướng dẫn áp dụng vật lý trị liệu chườm ấm và theo dõi sát sự tiêu của khối máu.
Để phòng ngừa bọc máu, nha sĩ bắt buộc phải nắm vững cấu trúc giải phẫu vùng tiêm và thực hiện đúng kỹ thuật gây tê. Đặc biệt đối với những bệnh nhân có bệnh lý đông máu hoặc đang điều trị bằng thuốc kháng đông, nha sĩ nên ưu tiên sử dụng kỹ thuật gây tê thấm tại chỗ hơn là thực hiện các kỹ thuật gây tê vùng sâu để giảm thiểu tối đa nguy cơ xuất huyết tạo khối bọc máu nghiêm trọng gây chèn ép đường thở.

4. Phù nề, nhiễm trùng, tạo mài vảy và tổn thương mô mềm

Phù nề và Nhiễm trùng

Hiện tượng phù nề tại vị trí tiêm có thể bắt nguồn từ các nguyên nhân như chấn thương mô, nhiễm trùng tại chỗ, phản ứng dị ứng hoặc hiện tượng xuất huyết dưới niêm mạc. Tùy theo nguyên nhân cụ thể gây phù nề mà nha sĩ sẽ lựa chọn phác đồ xử trí phù hợp nhất. Biện pháp phòng ngừa phù nề bao gồm việc khai thác kỹ tiền sử bệnh lý và dị ứng của bệnh nhân, sử dụng dụng cụ gây tê vô trùng tuyệt đối, đồng thời thực hiện kỹ thuật gây tê đúng cách, đảm bảo an toàn mô.
Đối với biến chứng nhiễm trùng, nguyên nhân chủ yếu do sử dụng dụng cụ tiêm bị nhiễm khuẩn hoặc do nha sĩ đâm kim chích trực tiếp xuyên qua một vùng mô đang có tình trạng nhiễm trùng sẵn có. Xử trí nhiễm trùng bắt buộc phải phối hợp giữa sử dụng thuốc kháng sinh toàn thân và tiến hành các biện pháp điều trị tại chỗ. Nha sĩ có thể phòng ngừa nhiễm trùng hiệu quả bằng cách tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vô trùng trong suốt quá trình can thiệp.

Tạo mài, vảy và Tổn thương mô mềm

Biến chứng tạo mài hoặc vảy tại nơi chích xảy ra do hai nguyên nhân chính là vết loét hoại tử mô do hiện tượng thiếu máu cục bộ tại chỗ hoặc vết tróc biểu mô do tổn thương cơ học trực tiếp từ mũi kim. Vết loét hoại tử thường gây đau đớn nhiều cho bệnh nhân, có nguy cơ bội nhiễm cao nên cần được xử trí bằng thuốc kháng sinh kết hợp với giảm đau, trong khi vết tróc biểu mô lành tính hơn và thường tự phục hồi. Việc tuân thủ đúng kỹ thuật gây tê là biện pháp phòng ngừa duy nhất cho tình trạng này.
Cuối cùng, tổn thương mô mềm xảy ra do bệnh nhân tự gây chấn thương (như cắn vào môi, má còn tê) hoặc do phản ứng gây tê kích hoạt các bệnh lý tiềm ẩn. Xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng bằng các thuốc giảm đau tại chỗ và toàn thân. Để phòng ngừa, nha sĩ cần dặn dò bệnh nhân hoặc người nhà bệnh nhân thật kỹ lưỡng sau khi gây tê.

PHẦN IV: NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG VÀ QUY TRÌNH DỰ PHÒNG BIẾN CHỨNG

1. Lựa chọn thuốc tê cá thể hóa theo bệnh lý toàn thân

Bệnh tim mạch, đái tháo đường và tuyến giáp

  • Bệnh nhân tim mạch cần giới hạn Epinephrine không quá 0,04 mg (tối đa 2 ống nồng độ 1:100.000) hoặc ưu tiên thuốc tê plain (Mepivacaine plain, Prilocaine + Felypressin) để đảm bảo an toàn huyết động.
  • Đối với đái tháo đường đã kiểm soát tốt, có thể dùng Lidocaine 2% + Epinephrine 1:100.000 (tối đa 2 ống) kết hợp kiểm soát yếu tố tâm lý.
  • Riêng bệnh nhân cường giáp chưa kiểm soát, chống chỉ định tuyệt đối Epinephrine do nguy cơ bùng phát cơn bão giáp; giải pháp thay thế là Mepivacaine plain hoặc Prilocaine plain.

Suy gan, suy thận và người cao tuổi

  • Với bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, Articaine là lựa chọn tối ưu vượt trội nhờ chứa vòng ester giúp chuyển hóa 85–90% ngay tại huyết tương qua men cholinesterase, giảm tải gánh nặng cho gan/thận và tránh tích lũy độc tính. Tránh dùng Bupivacaine do thời gian tác dụng quá kéo dài.
  • Với người cao tuổi, quá trình lão hóa làm suy giảm chức năng thải trừ nên cần chủ động giảm liều Lidocaine/Articaine và tuyệt đối không lạm dụng Bupivacaine.

Phụ nữ mang thai, rối loạn đông máu và dị ứng

  • Lidocaine (nhóm B theo FDA) là “tiêu chuẩn vàng” an toàn cho phụ nữ mang thai. Chống chỉ định tuyệt đối Prilocaine + Felypressin do Felypressin có cấu trúc tương tự oxytocin gây kích thích co bóp tử cung (nguy cơ sẩy thai, sinh sớm) và Prilocaine làm tăng nguy cơ gây Methemoglobinemia cho cả mẹ lẫn con.
  • Bệnh nhân rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc kháng đông cần tránh các kỹ thuật gây tê vùng sâu (như thần kinh xương ổ dưới) do nguy cơ bọc máu lớn chèn ép đường thở; ưu tiên gây tê thấm tại chỗ bằng Articaine hoặc Lidocaine.
  • Trường hợp xác định dị ứng thuốc tê nhóm Amid, Chloroprocaine (nhóm Ester) là lựa chọn thay thế sau khi có kết quả test chuyên sâu.

Bệnh lý hô hấp mạn tính (Hen phế quản, COPD)

  • Chất bảo quản Sulfite trong thuốc tê có chất co mạch là tác nhân kích ứng đường thở mạnh, dễ gây co thắt phế quản cấp ở người nhạy cảm. Vì vậy, bệnh nhân hen hoặc COPD nên ưu tiên dùng Mepivacaine plain (không chứa chất co mạch và Sulfite).
  • Thận trọng khi dùng Prilocaine cho người suy hô hấp tiến triển do chất chuyển hóa của Prilocaine tạo ra Methemoglobin làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu.

2. Nguyên tắc vàng dự phòng biến chứng tại phòng khám

Bên cạnh chọn đúng loại thuốc, quy trình thực hành chuẩn xác là lá chắn an toàn tối cao:
  • Khai thác kỹ tiền sử bệnh lý, tiền sử dị ứng và giải tỏa tâm lý cho bệnh nhân trước can thiệp. Đưa bệnh nhân về tư thế nằm ngửa hoặc nửa nằm ngửa để ổn định huyết động và phòng ngừa ngất phế vị.
  • Sử dụng lượng thuốc tê bề mặt tối thiểu, chọn nồng độ và thể tích thuốc tê thấp nhất vẫn đảm bảo hiệu quả lâm sàng.
  • Sử dụng kim tiêm phù hợp và ống chích có chức năng rút ngược. Thao tác tiêm thật chậm và luôn rút ngược bơm tiêm trước khi bơm thuốc để tránh tiêm nhầm vào mạch máu. Duy trì giao tiếp và theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn trong suốt quá trình điều trị.

 

Tài liệu tham khảo
1. Sách: Phẫu thuật miệng – Tập 1: Gây tê – Nhổ răng – PGS. TS. Lê Đức Lánh (Chủ biên), NXB Y học.
2. Nghiên cứu 1: Gazal G, et al. Selection of the safest local anesthetic for dental treatment in medically compromised patients, Saudi J Anaesth, 2026.
3. Nghiên cứu 2: Li JX, Ouanounou A. Syncope in dentistry: risk factors, preventive strategies, and management, J Dent Anesth Pain Med, 2026.
4. Phác đồ chuyên môn: Thông tư 51/2017/TT-BYT của Bộ Y tế (Sơ đồ chẩn đoán và xử trí sốc phản vệ) & Phác đồ điều trị ngộ độc thuốc tê toàn thân (Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Hải Phòng).